老奸巨猾
[lǎo jiān jù huá] [LÃO 奸 巨 猾]
giảo hoạt; xảo quyệt; già đời cáo già
老奸巨猾 đọc là lǎo jiān jù huá, nghĩa là giảo hoạt; xảo quyệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo jiān jù huá] [LÃO 奸 巨 猾]
giảo hoạt; xảo quyệt; già đời cáo già
老奸巨猾 (lǎo jiān jù huá) nghĩa là giảo hoạt; xảo quyệt.
Viết lần lượt từng chữ 老, 奸, 巨, 猾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.