老板娘
[lǎo bǎn niáng] [LÃO 板 娘]
bà chủ; bà sếp; vợ của sếp
老板娘 đọc là lǎo bǎn niáng, nghĩa là bà chủ; bà sếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo bǎn niáng] [LÃO 板 娘]
bà chủ; bà sếp; vợ của sếp
老板娘 (lǎo bǎn niáng) nghĩa là bà chủ; bà sếp.
Viết lần lượt từng chữ 老, 板, 娘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.