老毛子
[lǎo máo zi] [LÃO 毛 子]
Người phương Tây (đặc biệt là Nga) (miệt thị)
老毛子 đọc là lǎo máo zi, nghĩa là Người phương Tây (đặc biệt là Nga) (miệt thị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo máo zi] [LÃO 毛 子]
Người phương Tây (đặc biệt là Nga) (miệt thị)
老毛子 (lǎo máo zi) nghĩa là Người phương Tây (đặc biệt là Nga) (miệt thị).
Viết lần lượt từng chữ 老, 毛, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.