耐水性 đọc là nài shuǐ xìng, nghĩa là chống nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 耐水性
耐水性 nghĩa là gì?
耐水性 (nài shuǐ xìng) nghĩa là chống nước.
Cách viết 耐水性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 耐, 水, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.