抗水 đọc là kàng shuǐ, nghĩa là chống nước; kháng nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抗水
抗水 nghĩa là gì?
抗水 (kàng shuǐ) nghĩa là chống nước; kháng nước.
Cách viết 抗水 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抗, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.