不透水
[bù tòu shuǐ] [BẤT 透 THỦY]
chống nước; không thấm nước; không thấm
不透水 đọc là bù tòu shuǐ, nghĩa là chống nước; không thấm nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù tòu shuǐ] [BẤT 透 THỦY]
chống nước; không thấm nước; không thấm
不透水 (bù tòu shuǐ) nghĩa là chống nước; không thấm nước.
Viết lần lượt từng chữ 不, 透, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.