耳坠子
[ěr zhuì zi] [耳 坠 子]
bông tai (trang sức); hoa tai; lượng từ: 对 (duì), 只 (zhī)
耳坠子 đọc là ěr zhuì zi, nghĩa là bông tai (trang sức); hoa tai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ěr zhuì zi] [耳 坠 子]
bông tai (trang sức); hoa tai; lượng từ: 对 (duì), 只 (zhī)
耳坠子 (ěr zhuì zi) nghĩa là bông tai (trang sức); hoa tai.
Viết lần lượt từng chữ 耳, 坠, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.