耳源性眩晕
[ěr yuán xìng xuàn yùn] [耳 源 性 眩 晕]
chóng mặt do tai
耳源性眩晕 đọc là ěr yuán xìng xuàn yùn, nghĩa là chóng mặt do tai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ěr yuán xìng xuàn yùn] [耳 源 性 眩 晕]
chóng mặt do tai
耳源性眩晕 (ěr yuán xìng xuàn yùn) nghĩa là chóng mặt do tai.
Viết lần lượt từng chữ 耳, 源, 性, 眩, 晕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.