联合品牌
[lián hé pǐn pái] [联 合 品 牌]
đồng thương hiệu
联合品牌 đọc là lián hé pǐn pái, nghĩa là đồng thương hiệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián hé pǐn pái] [联 合 品 牌]
đồng thương hiệu
联合品牌 (lián hé pǐn pái) nghĩa là đồng thương hiệu.
Viết lần lượt từng chữ 联, 合, 品, 牌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.