联合式合成词
[lián hé shì hé chéng cí] [联 合 式 合 成 词]
từ ghép đẳng lập
联合式合成词 đọc là lián hé shì hé chéng cí, nghĩa là từ ghép đẳng lập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián hé shì hé chéng cí] [联 合 式 合 成 词]
từ ghép đẳng lập
联合式合成词 (lián hé shì hé chéng cí) nghĩa là từ ghép đẳng lập.
Viết lần lượt từng chữ 联, 合, 式, 合, 成, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.