联络官
[lián luò guān] [联 络 官]
sĩ quan liên lạc
联络官 đọc là lián luò guān, nghĩa là sĩ quan liên lạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián luò guān] [联 络 官]
sĩ quan liên lạc
联络官 (lián luò guān) nghĩa là sĩ quan liên lạc.
Viết lần lượt từng chữ 联, 络, 官 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.