联谊会
[lián yì huì] [联 谊 会]
hiệp hội; câu lạc bộ; hội
联谊会 đọc là lián yì huì, nghĩa là hiệp hội; câu lạc bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián yì huì] [联 谊 会]
hiệp hội; câu lạc bộ; hội
联谊会 (lián yì huì) nghĩa là hiệp hội; câu lạc bộ.
Viết lần lượt từng chữ 联, 谊, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.