民间组织
[mín jiān zǔ zhī] [民 间 组 织]
hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo
民间组织 đọc là mín jiān zǔ zhī, nghĩa là hiệp hội; tổ chức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín jiān zǔ zhī] [民 间 组 织]
hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo
民间组织 (mín jiān zǔ zhī) nghĩa là hiệp hội; tổ chức.
Viết lần lượt từng chữ 民, 间, 组, 织 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 国际民间组织 (guó jì mín jiān zǔ zhī) – tổ chức nhân đạo quốc tế.