联邦州
[lián bāng zhōu] [联 邦 州]
bang liên bang; Bundesland của Đức
联邦州 đọc là lián bāng zhōu, nghĩa là bang liên bang; Bundesland của Đức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián bāng zhōu] [联 邦 州]
bang liên bang; Bundesland của Đức
联邦州 (lián bāng zhōu) nghĩa là bang liên bang; Bundesland của Đức.
Viết lần lượt từng chữ 联, 邦, 州 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.