联邦快递
[lián bāng kuài dì] [联 邦 快 递]
FedEx
联邦快递 đọc là lián bāng kuài dì, nghĩa là FedEx. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián bāng kuài dì] [联 邦 快 递]
FedEx
联邦快递 (lián bāng kuài dì) nghĩa là FedEx.
Viết lần lượt từng chữ 联, 邦, 快, 递 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.