联邦政府
[lián bāng zhèng fǔ] [联 邦 政 府]
chính phủ liên bang
联邦政府最近颁布了一项新的经济调控政策。
lián bāng zhèng fǔ zuì jìn bān bù le yí xiàng xīn de jīng jì tiáo kòng zhèng cè.Chính phủ liên bang gần đây đã ban hành một chính sách điều tiết kinh tế mới.
联邦政府 đọc là lián bāng zhèng fǔ, nghĩa là chính phủ liên bang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián bāng zhèng fǔ] [联 邦 政 府]
chính phủ liên bang
联邦政府最近颁布了一项新的经济调控政策。
lián bāng zhèng fǔ zuì jìn bān bù le yí xiàng xīn de jīng jì tiáo kòng zhèng cè.Chính phủ liên bang gần đây đã ban hành một chính sách điều tiết kinh tế mới.
联邦政府 (lián bāng zhèng fǔ) nghĩa là chính phủ liên bang.
Viết lần lượt từng chữ 联, 邦, 政, 府 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.