肉食动物
[ròu shí dòng wù] [肉 食 动 物]
động vật ăn thịt
肉食动物 đọc là ròu shí dòng wù, nghĩa là động vật ăn thịt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ròu shí dòng wù] [肉 食 动 物]
động vật ăn thịt
肉食动物 (ròu shí dòng wù) nghĩa là động vật ăn thịt.
Viết lần lượt từng chữ 肉, 食, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.