肠蠕动
[cháng rú dòng] [肠 蠕 动]
nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)
肠蠕动 đọc là cháng rú dòng, nghĩa là nhu động (chuyển động sóng của thành ruột). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng rú dòng] [肠 蠕 动]
nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)
肠蠕动 (cháng rú dòng) nghĩa là nhu động (chuyển động sóng của thành ruột).
Viết lần lượt từng chữ 肠, 蠕, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.