XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肠蠕动 đọc là cháng rú dòng, nghĩa là nhu động (chuyển động sóng của thành ruột). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肠蠕动

肠蠕动 nghĩa là gì?

肠蠕动 (cháng rú dòng) nghĩa là nhu động (chuyển động sóng của thành ruột).

Cách viết 肠蠕动 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肠, 蠕, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.