XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肾上腺素 đọc là shèn shàng xiàn sù, nghĩa là adrenaline. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肾上腺素

肾上腺素 nghĩa là gì?

肾上腺素 (shèn shàng xiàn sù) nghĩa là adrenaline.

Cách viết 肾上腺素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肾, 上, 腺, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 肾上腺素?

Thường gặp: 降肾上腺素 (jiàng shèn shàng xiàn sù) – noradrenalin.