降肾上腺素
[jiàng shèn shàng xiàn sù] [降 肾 上 腺 素]
noradrenalin
降肾上腺素 đọc là jiàng shèn shàng xiàn sù, nghĩa là noradrenalin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàng shèn shàng xiàn sù] [降 肾 上 腺 素]
noradrenalin
降肾上腺素 (jiàng shèn shàng xiàn sù) nghĩa là noradrenalin.
Viết lần lượt từng chữ 降, 肾, 上, 腺, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.