XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胆石绞痛 đọc là dǎn shí jiǎo tòng, nghĩa là cơn đau quặn sỏi mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胆石绞痛

胆石绞痛 nghĩa là gì?

胆石绞痛 (dǎn shí jiǎo tòng) nghĩa là cơn đau quặn sỏi mật.

Cách viết 胆石绞痛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胆, 石, 绞, 痛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.