胆石绞痛
[dǎn shí jiǎo tòng] [胆 石 绞 痛]
cơn đau quặn sỏi mật
胆石绞痛 đọc là dǎn shí jiǎo tòng, nghĩa là cơn đau quặn sỏi mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎn shí jiǎo tòng] [胆 石 绞 痛]
cơn đau quặn sỏi mật
胆石绞痛 (dǎn shí jiǎo tòng) nghĩa là cơn đau quặn sỏi mật.
Viết lần lượt từng chữ 胆, 石, 绞, 痛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.