胜利者
[shèng lì zhě] [胜 利 者]
người chiến thắng; người thắng cuộc
胜利者 đọc là shèng lì zhě, nghĩa là người chiến thắng; người thắng cuộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shèng lì zhě] [胜 利 者]
người chiến thắng; người thắng cuộc
胜利者 (shèng lì zhě) nghĩa là người chiến thắng; người thắng cuộc.
Viết lần lượt từng chữ 胜, 利, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.