胡瓜鱼
[hú guā yú] [胡 瓜 鱼]
cá ốt me (họ Osmeridae)
胡瓜鱼 đọc là hú guā yú, nghĩa là cá ốt me (họ Osmeridae). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú guā yú] [胡 瓜 鱼]
cá ốt me (họ Osmeridae)
胡瓜鱼 (hú guā yú) nghĩa là cá ốt me (họ Osmeridae).
Viết lần lượt từng chữ 胡, 瓜, 鱼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.