胡麻籽
[hú má zǐ] [胡 麻 籽]
hạt mè
胡麻籽 đọc là hú má zǐ, nghĩa là hạt mè. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú má zǐ] [胡 麻 籽]
hạt mè
胡麻籽 (hú má zǐ) nghĩa là hạt mè.
Viết lần lượt từng chữ 胡, 麻, 籽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.