脏器
[zàng qì] [脏 器]
nội tạng
这位心脏病患者正在等待合适的心脏器官进行移植。
zhè wèi xīn zāng bìng huàn zhě zhèng zài děng dài hé shì de xīn zāng qì guān jìn xíng yí zhí.Bệnh nhân tim này đang chờ trái tim phù hợp để tiến hành cấy ghép.
脏器 đọc là zàng qì, nghĩa là nội tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zàng qì] [脏 器]
nội tạng
这位心脏病患者正在等待合适的心脏器官进行移植。
zhè wèi xīn zāng bìng huàn zhě zhèng zài děng dài hé shì de xīn zāng qì guān jìn xíng yí zhí.Bệnh nhân tim này đang chờ trái tim phù hợp để tiến hành cấy ghép.
脏器 (zàng qì) nghĩa là nội tạng.
Viết lần lượt từng chữ 脏, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.