脑血管疾病
[nǎo xuè guǎn jí bìng] [脑 血 管 疾 病]
bệnh mạch máu não
脑血管疾病 đọc là nǎo xuè guǎn jí bìng, nghĩa là bệnh mạch máu não. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǎo xuè guǎn jí bìng] [脑 血 管 疾 病]
bệnh mạch máu não
脑血管疾病 (nǎo xuè guǎn jí bìng) nghĩa là bệnh mạch máu não.
Viết lần lượt từng chữ 脑, 血, 管, 疾, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.