腕级
[wàn jí] [腕 级]
nổi tiếng; danh tiếng; hạng A
腕级 đọc là wàn jí, nghĩa là nổi tiếng; danh tiếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
腕级 (wàn jí) nghĩa là nổi tiếng; danh tiếng.
Viết lần lượt từng chữ 腕, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.