腿肚子
[tuǐ dù zi] [腿 肚 子]
bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối)
跑完步我的腿肚子很酸。
pǎo wán bù wǒ de tuǐ dù zǐ hěn suān.Chạy xong bắp chân tôi rất mỏi.
腿肚子 đọc là tuǐ dù zi, nghĩa là bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuǐ dù zi] [腿 肚 子]
bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối)
跑完步我的腿肚子很酸。
pǎo wán bù wǒ de tuǐ dù zǐ hěn suān.Chạy xong bắp chân tôi rất mỏi.
腿肚子 (tuǐ dù zi) nghĩa là bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối).
Viết lần lượt từng chữ 腿, 肚, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.