自养生物
[zì yǎng shēng wù] [自 养 生 物]
(sinh học) tự dưỡng
自养生物 đọc là zì yǎng shēng wù, nghĩa là (sinh học) tự dưỡng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì yǎng shēng wù] [自 养 生 物]
(sinh học) tự dưỡng
自养生物 (zì yǎng shēng wù) nghĩa là (sinh học) tự dưỡng.
Viết lần lượt từng chữ 自, 养, 生, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.