自动扶梯
[zì dòng fú tī] [自 动 扶 梯]
thang cuốn
自动扶梯 đọc là zì dòng fú tī, nghĩa là thang cuốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì dòng fú tī] [自 动 扶 梯]
thang cuốn
自动扶梯 (zì dòng fú tī) nghĩa là thang cuốn.
Viết lần lượt từng chữ 自, 动, 扶, 梯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.