XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

自卑 đọc là zì bēi, nghĩa là tự ti; tự hạ thấp bản thân. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

自卑

[zì bēi] [自 卑]

tự ti; tự hạ thấp bản thân

轻视自己,认为不如别人

她因为普通话说得不标准而感到自卑,但老师鼓励她坚持练习,不要放弃。

tā yīn wèi pǔ tōng huà shuō de bù biāo zhǔn ér gǎn dào zì bēi, dàn lǎo shī gǔ lì tā jiān chí liàn xí, bú yào fàng qì.

Cô ấy cảm thấy tự ti vì tiếng phổ thông chưa chuẩn, nhưng thầy giáo động viên cô kiên trì luyện tập, đừng bỏ cuộc.

Hỏi đáp về từ 自卑

自卑 nghĩa là gì?

自卑 (zì bēi) nghĩa là tự ti; tự hạ thấp bản thân. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 自卑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 自, 卑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 自卑?

Thường gặp: 自卑心理 (zì bēi xīn lǐ) – cảm giác tự ti; 自卑情绪 (zì bēi qíng xù) – mặc cảm tự ti.