自卑心理
[zì bēi xīn lǐ] [自 卑 心 理]
cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti
自卑心理 đọc là zì bēi xīn lǐ, nghĩa là cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì bēi xīn lǐ] [自 卑 心 理]
cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti
自卑心理 (zì bēi xīn lǐ) nghĩa là cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti.
Viết lần lượt từng chữ 自, 卑, 心, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.