自定义
[zì dìng yì] [自 定 义]
tùy chỉnh; được người dùng định nghĩa
自定义 đọc là zì dìng yì, nghĩa là tùy chỉnh; được người dùng định nghĩa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì dìng yì] [自 定 义]
tùy chỉnh; được người dùng định nghĩa
自定义 (zì dìng yì) nghĩa là tùy chỉnh; được người dùng định nghĩa.
Viết lần lượt từng chữ 自, 定, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.