自愿性
[zì yuàn xìng] [自 愿 性]
tính tự nguyện
自愿性 đọc là zì yuàn xìng, nghĩa là tính tự nguyện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì yuàn xìng] [自 愿 性]
tính tự nguyện
自愿性 (zì yuàn xìng) nghĩa là tính tự nguyện.
Viết lần lượt từng chữ 自, 愿, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.