自杀炸弹杀手
[zì shā zhà dàn shā shǒu] [自 杀 炸 弹 杀 手]
kẻ đánh bom liều chết
自杀炸弹杀手 đọc là zì shā zhà dàn shā shǒu, nghĩa là kẻ đánh bom liều chết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì shā zhà dàn shā shǒu] [自 杀 炸 弹 杀 手]
kẻ đánh bom liều chết
自杀炸弹杀手 (zì shā zhà dàn shā shǒu) nghĩa là kẻ đánh bom liều chết.
Viết lần lượt từng chữ 自, 杀, 炸, 弹, 杀, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.