自由体操
[zì yóu tǐ cāo] [自 由 体 操]
bài tập sàn (thể dục dụng cụ)
自由体操 đọc là zì yóu tǐ cāo, nghĩa là bài tập sàn (thể dục dụng cụ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì yóu tǐ cāo] [自 由 体 操]
bài tập sàn (thể dục dụng cụ)
自由体操 (zì yóu tǐ cāo) nghĩa là bài tập sàn (thể dục dụng cụ).
Viết lần lượt từng chữ 自, 由, 体, 操 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.