自由化
[zì yóu huà] [自 由 化]
tự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó)
自由化 đọc là zì yóu huà, nghĩa là tự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì yóu huà] [自 由 化]
tự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó)
自由化 (zì yóu huà) nghĩa là tự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó).
Viết lần lượt từng chữ 自, 由, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.