XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

自由基清除剂 đọc là zì yóu jī qīng chú jì, nghĩa là chất quét gốc tự do (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 自由基清除剂

自由基清除剂 nghĩa là gì?

自由基清除剂 (zì yóu jī qīng chú jì) nghĩa là chất quét gốc tự do (hóa học).

Cách viết 自由基清除剂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 自, 由, 基, 清, 除, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.