自缚手脚 đọc là zì fù shǒu jiǎo, nghĩa là tự trói tay chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 自缚手脚
自缚手脚 nghĩa là gì?
自缚手脚 (zì fù shǒu jiǎo) nghĩa là tự trói tay chân.
Cách viết 自缚手脚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 自, 缚, 手, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.