自行其是
[zì xíng qí shì] [自 行 其 THỊ]
hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình
自行其是 đọc là zì xíng qí shì, nghĩa là hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì xíng qí shì] [自 行 其 THỊ]
hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình
自行其是 (zì xíng qí shì) nghĩa là hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình.
Viết lần lượt từng chữ 自, 行, 其, 是 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.