自身难保
[zì shēn nán bǎo] [自 身 难 保]
bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng
自身难保 đọc là zì shēn nán bǎo, nghĩa là bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì shēn nán bǎo] [自 身 难 保]
bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng
自身难保 (zì shēn nán bǎo) nghĩa là bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng.
Viết lần lượt từng chữ 自, 身, 难, 保 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.