XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

苯环利定 đọc là běn huán lì dìng, nghĩa là phencyclidine (PCP). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 苯环利定

苯环利定 nghĩa là gì?

苯环利定 (běn huán lì dìng) nghĩa là phencyclidine (PCP).

Cách viết 苯环利定 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 苯, 环, 利, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.