英国广播电台
[yīng guó guǎng bō diàn tái] [英 国 广 播 电 台]
Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC
英国广播电台 đọc là yīng guó guǎng bō diàn tái, nghĩa là Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng guó guǎng bō diàn tái] [英 国 广 播 电 台]
Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC
英国广播电台 (yīng guó guǎng bō diàn tái) nghĩa là Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC.
Viết lần lượt từng chữ 英, 国, 广, 播, 电, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.