英式橄榄球
[yīng shì gǎn lǎn qiú] [英 式 橄 榄 球]
bóng bầu dục kiểu Anh
英式橄榄球 đọc là yīng shì gǎn lǎn qiú, nghĩa là bóng bầu dục kiểu Anh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng shì gǎn lǎn qiú] [英 式 橄 榄 球]
bóng bầu dục kiểu Anh
英式橄榄球 (yīng shì gǎn lǎn qiú) nghĩa là bóng bầu dục kiểu Anh.
Viết lần lượt từng chữ 英, 式, 橄, 榄, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.