苹果手机
[píng guǒ shǒu jī] [苹 果 手 机]
điện thoại Apple; iPhone
他刚买了一部新的苹果手机。
tā gāng mǎi le yí bù xīn de píng guǒ shǒu jī.Anh ấy vừa mua một chiếc điện thoại Apple mới.
苹果手机 đọc là píng guǒ shǒu jī, nghĩa là điện thoại Apple; iPhone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng guǒ shǒu jī] [苹 果 手 机]
điện thoại Apple; iPhone
他刚买了一部新的苹果手机。
tā gāng mǎi le yí bù xīn de píng guǒ shǒu jī.Anh ấy vừa mua một chiếc điện thoại Apple mới.
苹果手机 (píng guǒ shǒu jī) nghĩa là điện thoại Apple; iPhone.
Viết lần lượt từng chữ 苹, 果, 手, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.