荚果 đọc là jiá guǒ, nghĩa là quả đậu; đậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 荚果
荚果 nghĩa là gì?
荚果 (jiá guǒ) nghĩa là quả đậu; đậu.
Cách viết 荚果 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 荚, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.