莅事者
[lì shì zhě] [莅 事 者]
quan chức; người giữ chức; chức sắc địa phương
莅事者 đọc là lì shì zhě, nghĩa là quan chức; người giữ chức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì shì zhě] [莅 事 者]
quan chức; người giữ chức; chức sắc địa phương
莅事者 (lì shì zhě) nghĩa là quan chức; người giữ chức.
Viết lần lượt từng chữ 莅, 事, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.