莅任
[lì rèn] [莅 任]
có mặt; nhậm chức; có mặt (với tư cách hành chính)
莅任 đọc là lì rèn, nghĩa là có mặt; nhậm chức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì rèn] [莅 任]
có mặt; nhậm chức; có mặt (với tư cách hành chính)
莅任 (lì rèn) nghĩa là có mặt; nhậm chức.
Viết lần lượt từng chữ 莅, 任 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.