营业员
[yíng yè yuán] [营 业 员]
nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; lượng từ: 个 (gè)
营业员 đọc là yíng yè yuán, nghĩa là nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yíng yè yuán] [营 业 员]
nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; lượng từ: 个 (gè)
营业员 (yíng yè yuán) nghĩa là nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng.
Viết lần lượt từng chữ 营, 业, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.