营养物质
[yíng yǎng wù zhì] [营 养 物 质]
chất dinh dưỡng
营养物质 đọc là yíng yǎng wù zhì, nghĩa là chất dinh dưỡng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yíng yǎng wù zhì] [营 养 物 质]
chất dinh dưỡng
营养物质 (yíng yǎng wù zhì) nghĩa là chất dinh dưỡng.
Viết lần lượt từng chữ 营, 养, 物, 质 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.